cicatriciel

Học thuật
Thân thiện
cicatriciel

Une cicatrice cicatricielle est visible sur son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sẹo, liên quan đến sẹo: Từ này mô tả những liên hệ trực tiếp với vết sẹo, là đặc tính hoặc cấu trúc của sẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu cicatriciel est moins élastique que la peau normale. ( sẹo thì kém đàn hồi hơn da bình thường.)
    • Une douleur cicatricielle peut persister après la guérison. (Một cơn đau liên quan đến sẹo có thể kéo dài sau khi lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn để mô tả các quá trình hoặc cấu trúc hình thành sau tổn thương.
    • La formation du tissu cicatriciel est une phase importante de la réparation cutanée. (Sự hình thành sẹomột giai đoạn quan trọng của quá trình hồi phục da.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo.
    • Il a une cicatrice sur le front. (Anh ấy có một vết sẹo trên trán.)
  • Cicatrisation (danh từ giống cái): sự lên da non, sự lành sẹo.
    • La cicatrisation de la plaie est lente. (Vết thương lành rất chậm.)
  • Cicatriser (động từ): làm lành, lên da non.
    • Cette crème aide à cicatriser les coupures. (Loại kem này giúp làm lành các vết cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • De cicatrice: (cụm từ) thuộc về sẹo. (Từ đồng nghĩa trực tiếp mô tả).
  • Post-lésionnel: (tính từ) sau tổn thương. (Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh y tế, chỉ trạng thái sau khi vết thương đã lành).
cicatriciel

Une cicatrice cicatricielle est visible sur son bras.

tính từ
  1. xem cicatrice I
    • Tissu cicatriciel
      sẹo