cicatricule

Học thuật
Thân thiện
cicatricule

L'oiseau regarde la cicatricule sur le jaune de l'œuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Đĩa phôi (trong trứng): "cicatricule" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một cấu trúc nhỏ, hình đĩa, nơi phôi thai bắt đầu phát triển bên trong trứng của một số loài động vật, đặc biệtchim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cicatricule est visible sur le jaune d'œuf. (Đĩa phôi có thể nhìn thấy được trên lòng đỏ trứng.)
    • Les biologistes étudient le développement de l'embryon à partir de la cicatricule. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự phát triển của phôi thai từ đĩa phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cicatricule germinative": Đĩa phôi mầm. Đâymột thuật ngữ chuyên sâu hơn, nhấn mạnh chức năng nảy mầm phát triển của cấu trúc này.
    • La cicatricule germinative est le point de départ de la formation de l'embryon. (Đĩa phôi mầmđiểm khởi đầu cho sự hình thành của phôi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrice (danh từ giống cái): Vết sẹo. Mặc dù gốc từ tương tự (liên quan đến "vết"), nhưng đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa ngữ cảnh sử dụng.
    • Il a une cicatrice sur le bras. (Anh ấy có một vết sẹo trên cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Disque germinatif (danh từ giống đực): Đĩa mầm. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực sinh học.
  • Blastodisque (danh từ giống đực): Đĩa phôi. Một thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương đương.
Lưu ý
  • Từ "cicatricule" là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, nghiên cứu về động vật học, phôi thai học hoặc sinh học phát triển. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
cicatricule

L'oiseau regarde la cicatricule sur le jaune de l'œuf.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) đĩa phôi (trong trứng)