cicatrisable

Học thuật
Thân thiện
cicatrisable

La blessure est cicatrisable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể liền sẹo, có thể lành sẹo: Dùng để mô tả một vết thương hoặc tổn thương trên da khả năng tự lành lại hình thành sẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plaie est propre et cicatrisable. (Vết thương sạch có thể liền sẹo.)
    • Grâce aux soins appropriés, cette brûlure est cicatrisable. (Nhờ sự chăm sóc thích hợp, vết bỏng này có thể lành sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc khoa học để đánh giá tiên lượng của một tổn thương.
    • Le médecin a jugé la lésion comme étant cicatrisable sans complication. (Bác sĩ đánh giá tổn thươngcó thể liền sẹo không biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrisation (danh từ giống cái): sự liền sẹo, sự lành sẹo.
    • La cicatrisation de la plaie est en bonne voie. (Quá trình liền sẹo của vết thương đang tiến triển tốt.)
  • Cicatriciel, cicatricielle (tính từ): thuộc về sẹo.
    • Un tissu cicatriciel. ( sẹo.)
  • Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo.
    • Il garde une cicatrice de son opération. (Anh ấy còn giữ một vết sẹo từ ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Guérissable: có thể chữa lành (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho bệnh tật nói chung).
  • Réparable: có thể sửa chữa, phục hồi (thường dùng cho vật chất, đôi khi dùng ẩn dụ cho tổn thương cơ thể).
Từ trái nghĩa
  • Incicatrisable: không thể liền sẹo.
    • Une ulcération incicatrisable. (Một vết loét không thể liền sẹo.)
  • Nécrotique: hoại tử ( chết, không thể lành lại theo cách thông thường).
cicatrisable

La blessure est cicatrisable.

tính từ
  1. có thể liền sẹo