cicatrisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể liền sẹo, có thể lành sẹo: Dùng để mô tả một vết thương hoặc tổn thương trên da có khả năng tự lành lại và hình thành sẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La plaie est propre et cicatrisable. (Vết thương sạch và có thể liền sẹo.)
- Grâce aux soins appropriés, cette brûlure est cicatrisable. (Nhờ sự chăm sóc thích hợp, vết bỏng này có thể lành sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc khoa học để đánh giá tiên lượng của một tổn thương.
- Le médecin a jugé la lésion comme étant cicatrisable sans complication. (Bác sĩ đánh giá tổn thương là có thể liền sẹo mà không có biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicatrisation (danh từ giống cái): sự liền sẹo, sự lành sẹo.
- La cicatrisation de la plaie est en bonne voie. (Quá trình liền sẹo của vết thương đang tiến triển tốt.)
- Cicatriciel, cicatricielle (tính từ): thuộc về sẹo.
- Un tissu cicatriciel. (Mô sẹo.)
- Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo.
- Il garde une cicatrice de son opération. (Anh ấy còn giữ một vết sẹo từ ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Guérissable: có thể chữa lành (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho bệnh tật nói chung).
- Réparable: có thể sửa chữa, phục hồi (thường dùng cho vật chất, đôi khi dùng ẩn dụ cho tổn thương cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Incicatrisable: không thể liền sẹo.
- Une ulcération incicatrisable. (Một vết loét không thể liền sẹo.)
- Nécrotique: hoại tử (mô chết, không thể lành lại theo cách thông thường).