cicatrisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lành sẹo, liền sẹo: Dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp có tác dụng thúc đẩy quá trình hình thành mô sẹo, giúp vết thương lành lại.
- Danh từ giống đực:
- Thuốc liền sẹo: Chỉ một loại thuốc hoặc sản phẩm cụ thể có công dụng làm lành vết thương, thúc đẩy sự hình thành sẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette crème a une action cicatrisante remarquable. (Loại kem này có tác dụng lành sẹo đáng kể.)
- L'aloe vera est connue pour ses propriétés cicatrisantes. (Nha đam được biết đến với đặc tính liền sẹo của nó.)
- Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un cicatrisant puissant. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc liền sẹo mạnh.)
- Appliquez le cicatrisant deux fois par jour sur la plaie. (Hãy bôi thuốc liền sẹo lên vết thương hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir cicatrisant": khả năng làm lành vết thương.
- L'étude compare le pouvoir cicatrisant de différentes plantes médicinales. (Nghiên cứu so sánh khả năng làm lành vết thương của các loại cây thuốc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicatrisation (danh từ giống cái): sự lành sẹo, quá trình liền vết thương.
- La cicatrisation de la blessure a pris plusieurs semaines. (Quá trình lành sẹo của vết thương đã mất vài tuần.)
- Cicatriciel, cicatricielle (tính từ): thuộc về sẹo.
- Un tissu cicatriciel s'est formé. (Một mô sẹo đã hình thành.)
Từ đồng nghĩa
- Guérisseur (tính từ/danh từ): chữa lành, thuốc chữa lành (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng về sẹo).
- Réparateur (tính từ): có tác dụng phục hồi, sửa chữa (thường dùng cho da hoặc mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cicatrisant")
tính từ
- thành sẹo, liền sẹo
- Remède cicatrisantthuốc liền sẹo
danh từ giống đực
- thuốc liền sẹo