cicatrisant

tính từ
  1. thành sẹo, liền sẹo
    • Remède cicatrisant
      thuốc liền sẹo
danh từ giống đực
  1. thuốc liền sẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cicatrisant"

cicatrisant
La crème cicatrisante aide à guérir la petite coupure.