cicatrization

/,sikətrai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cicatrization

The wound is in the final stage of cicatrization.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng sẹo, sự lên da non: Quá trình tự nhiên của cơ thể trong đó vết thương lành lại bằng cách hình thành sẹo. Đây giai đoạn cuối cùng của quá trình chữa lành vết thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper wound care can promote faster cicatrization. (Việc chăm sóc vết thương đúng cách có thể thúc đẩy quá trình đóng sẹo nhanh hơn.)
    • The doctor examined the cicatrization of the surgical incision. (Bác sĩ kiểm tra sự lên da non của vết mổ.)
    • Slow cicatrization may indicate an underlying health problem. (Sự đóng sẹo chậm có thể báo hiệu một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ chuyên môn mô tả quá trình tạo sẹo, thường liên quan đến sự hình thành collagen tái tạo biểu mô.
    • The study focused on the cellular mechanisms behind cicatrization. (Nghiên cứu tập trung vào các chế tế bào đằng sau quá trình lên da non.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrix (danh từ): Vết sẹo, kết quả của quá trình cicatrization.
    • The old burn left a noticeable cicatrix on his arm. (Vết bỏng để lại một vết sẹo rõ rệt trên cánh tay anh ấy.)
  • Cicatrize (động từ): Làm đóng sẹo, lên da non.
    • The wound is beginning to cicatrize. (Vết thương bắt đầu đóng sẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarring (n): Sự hình thành sẹo.
  • Healing (n): Sự lành lại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình đóng sẹo).
Lưu ý
  • "Cicatrization" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, khoa học hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "đóng sẹo" hoặc "lên da non".
cicatrization

The wound is in the final stage of cicatrization.

danh từ
  1. sự đóng sẹo, sự lên da non