cicutine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cicutin: Một ancaloit độc hại có nguồn gốc từ cây độc cần (Cicuta virosa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cicutine est un alcaloïde très toxique. (Cicutin là một ancaloit rất độc.)
- L'analyse a révélé la présence de cicutine dans l'échantillon. (Phân tích đã tiết lộ sự hiện diện của cicutin trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "concentration en cicutine": nồng độ cicutin.
- La concentration en cicutine détermine la toxicité de la plante. (Nồng độ cicutin quyết định độc tính của cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicutoxine (danh từ giống cái): Một chất độc khác cũng có trong cây độc cần, thường được nhắc đến cùng với cicutine.
- La cicutoxine est également un poison violent. (Cicutoxin cũng là một chất độc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde de la ciguë: ancaloit của cây độc cần. (Đây là một cách mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học).
danh từ giống cái
- xicutin (ancaloit của độc cần)