ciderpress

Học thuật
Thân thiện
ciderpress

An old farmer turns the handle of a ciderpress to make fresh apple juice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép táo: Một loại máy hoặc thiết bị học dùng để ép quả táo (thường táo nghiền) nhằm chiết xuất lấy nước, bước quan trọng trong quá trình sản xuất rượu táo (cider) hoặc nước táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used an old wooden ciderpress to make fresh apple juice. (Người nông dân đã sử dụng một máy ép táo bằng gỗ để làm nước táo tươi.)
    • We visited the orchard and saw how the ciderpress works. (Chúng tôi đã thăm vườn cây ăn quả xem cách máy ép táo hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a ciderpress": vận hành một máy ép táo.
    • Learning to operate a traditional ciderpress requires some skill. (Học cách vận hành một máy ép táo truyền thống đòi hỏi một số kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cider (n): rượu táo lên men, nước táo ép.
  • Press (n): máy ép, thiết bị ép.
  • Apple press (n): máy ép táo (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Apple press: máy ép táo.
  • Fruit press: máy ép trái cây (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại quả).
ciderpress

An old farmer turns the handle of a ciderpress to make fresh apple juice.

Noun
  1. máy ép táo