cidrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy rượu táo: Một cơ sở sản xuất, nơi rượu táo (cidre) được chế biến từ táo.
- Công nghiệp rượu táo: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất rượu táo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une cidrerie traditionnelle en Normandie. (Chúng tôi đã thăm một nhà máy rượu táo truyền thống ở Normandy.)
- La région est célèbre pour sa cidrerie. (Vùng này nổi tiếng với ngành công nghiệp rượu táo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực và du lịch, đặc biệt khi nói về các vùng trồng táo như Normandy hay Brittany của Pháp.
- Có thể dùng để chỉ cả cơ sở sản xuất thủ công nhỏ lẻ lẫn nhà máy quy mô công nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Cidre (danh từ giống đực): Rượu táo, là sản phẩm chính của một .
- Cidricole (tính từ): Thuộc về ngành sản xuất rượu táo.
- L'industrie cidricole (ngành công nghiệp rượu táo).
- Cidrier / Cidrière (danh từ): Người sản xuất rượu táo.
Từ đồng nghĩa
- Usine à cidre: Nhà máy rượu táo (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn ).
danh từ giống cái
- nhà máy rượu táo
- công nghiệp rượu táo