cidrerie

Học thuật
Thân thiện
cidrerie

Une cidrerie produit du cidre à partir de pommes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy rượu táo: Một cơ sở sản xuất, nơi rượu táo (cidre) được chế biến từ táo.
    • Công nghiệp rượu táo: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất rượu táo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une cidrerie traditionnelle en Normandie. (Chúng tôi đã thăm một nhà máy rượu táo truyền thống ở Normandy.)
    • La région est célèbre pour sa cidrerie. (Vùng này nổi tiếng với ngành công nghiệp rượu táo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực du lịch, đặc biệt khi nói về các vùng trồng táo như Normandy hay Brittany của Pháp.
  • Có thể dùng để chỉ cả cơ sở sản xuất thủ công nhỏ lẻ lẫn nhà máy quy mô công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Cidre (danh từ giống đực): Rượu táo, là sản phẩm chính của một .
  • Cidricole (tính từ): Thuộc về ngành sản xuất rượu táo.
    • L'industrie cidricole (ngành công nghiệp rượu táo).
  • Cidrier / Cidrière (danh từ): Người sản xuất rượu táo.
Từ đồng nghĩa
  • Usine à cidre: Nhà máy rượu táo (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn ).
cidrerie

Une cidrerie produit du cidre à partir de pommes.

danh từ giống cái
  1. nhà máy rượu táo
  2. công nghiệp rượu táo