cigala

/si'kɑ:də/ Cách viết khác : (cigala) /si'kɑ:lə/ (cicala) /si'gɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ve sầu: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh đều (Hemiptera), họ Ve sầu (Cicadidae), nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào mùa . Từ này một biến thể ít phổ biến hơn của "cicada".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud buzzing sound came from a cigala in the tree. (Tiếng kêu vo ve lớn phát ra từ một con ve sầu trên cây.)
    • He studied the life cycle of the cigala for his biology project. (Anh ấy nghiên cứu vòng đời của con ve sầu cho dự án sinh học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the song of the cigala": tiếng hát/tiếng kêu của ve sầu, thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để chỉ âm thanh đặc trưng của loài côn trùng này.
    • The summer afternoon was filled with the relentless song of the cigala. (Buổi chiều mùa tràn ngập tiếng hát không ngừng của ve sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (n): Cách viết phát âm phổ biến, chuẩn hơn cho "con ve sầu".

    • Cicadas are known for their long underground development. (Ve sầu được biết đến với giai đoạn phát triển lâu dài dưới lòng đất.)
  • Cicala (n): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, thường gặp trong các văn bản hoặc từ các nguồn khác nhau.

    • The old manuscript mentioned the sound of the cicala. (Bản thảo nhắc đến tiếng kêu của ve sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cicada: Ve sầu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Harvest fly: Một tên gọi khác theo vùng miền cho ve sầu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cigala". Các thành ngữ thường sử dụng từ "cicada" phổ biến hơn.)

danh từ
  1. (động vật học) con ve sầu

Từ gần giống