cicala

Học thuật
Thân thiện
cicala

A cicala rests on a sunlit tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ve sầu: Một loài côn trùng thân mập, cánh màng lớn, thuộc họ Cicadidae. Con đực cơ quan đặc biệt để tạo ra âm thanh vo ve the thé, đặc trưng cho mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud drone of the cicala filled the summer afternoon. (Tiếng vo ve the thé của con ve sầu tràn ngập buổi chiều mùa .)
    • Children often try to find the empty shells left by cicalas on tree trunks. (Trẻ em thường cố gắng tìm những cái xác rỗng do ve sầu để lại trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the song of the cicala": tiếng hát/tiếng kêu của ve sầu, thường được dùng trong văn chương để miêu tả không khí mùa .
    • The poem evokes the nostalgic sound of the cicala's song. (Bài thơ gợi lên âm thanh đầy hoài niệm của tiếng ve.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "cicala", cùng chỉ con ve sầu.
  • Locust (n): Châu chấu. (Lưu ý: Đây một loài côn trùng khác, thường gây ra nạn dịch chứ không phải ve sầu).
Từ đồng nghĩa
  • Cicada: ve sầu.
  • Harvest fly: ve sầu (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
cicala

A cicala rests on a sunlit tree branch.

Noun
  1. xem cicadidae

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống