cigar-holder
/si'gɑ:,houldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bót xì gà: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng gỗ, ngà, kim loại hoặc nhựa, dùng để kẹp và giữ điếu xì gà khi hút, giúp người hút không bị dính nhựa xì gà vào tay và bảo vệ phần môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used an elegant cigar-holder while smoking. (Ông ấy đã dùng một bót xì gà thanh lịch khi hút thuốc.)
- The antique cigar-holder was made of ivory. (Chiếc bót xì gà cổ được làm từ ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoke using a cigar-holder": hút thuốc bằng cách sử dụng bót xì gà.
- In old movies, gentlemen often smoke using a cigar-holder. (Trong các bộ phim cũ, các quý ông thường hút thuốc bằng bót xì gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cigar case (n): hộp đựng xì gà.
- Cigar cutter (n): dụng cụ cắt đầu xì gà.
Từ đồng nghĩa
- Cigar tube (ít phổ biến hơn): ống đựng/hút xì gà.
danh từ
- bót xì gà