cigarette-holder
/,sigə'ret,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống điếu thuốc lá: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, ngà, hoặc nhựa, dùng để gắn đầu lọc vào một điếu thuốc lá, giúp người hút cầm thuốc và hút thuốc mà không chạm trực tiếp vào giấy cuốn.
- Bót thuốc lá: Một vật dùng để kẹp giữ điếu thuốc, thường có phần để gắn đầu lọc, giúp thuốc lá không bị ướt và tay không bị dính mùi thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used an elegant ivory cigarette-holder. (Bà ấy sử dụng một ống điếu thuốc lá bằng ngà voi thanh lịch.)
- The detective in the old movie always had a cigarette-holder in his mouth. (Viên thám tử trong bộ phim cũ luôn ngậm một bót thuốc lá trong miệng.)
- He bought a silver cigarette-holder as a gift. (Anh ấy đã mua một ống điếu thuốc lá bằng bạc làm quà tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a cigarette-holder": sử dụng ống điếu thuốc lá.
- In the 1920s, it was fashionable for women to use a cigarette-holder. (Vào những năm 1920, phụ nữ sử dụng ống điếu thuốc lá là rất thời thượng.)
"a long cigarette-holder": một ống điếu thuốc lá dài.
- The actress was famous for her long cigarette-holder. (Nữ diễn viên nổi tiếng với chiếc ống điếu thuốc lá dài của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Cigarette case (n): hộp đựng thuốc lá.
- He took a cigarette from his silver cigarette case. (Anh ấy lấy một điếu thuốc từ chiếc hộp đựng thuốc lá bằng bạc của mình.)
Pipe (n): tẩu thuốc.
- My grandfather smokes a pipe instead of cigarettes. (Ông tôi hút tẩu thuốc thay vì thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Cigarette tube: ống thuốc lá (ít phổ biến hơn).
- Holder: vật để cầm, giữ (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
danh từ
- bót thuốc lá