cigarette-paper
/,sigə'ret,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy cuốn thuốc lá: Một loại giấy mỏng, thường có hình chữ nhật, được dùng để tự cuốn thuốc lá hoặc các chất có thể hút khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He carefully placed the tobacco on the cigarette-paper before rolling it. (Anh ấy cẩn thận đặt thuốc lá lên tờ giấy cuốn trước khi cuốn nó lại.)
- I need to buy a pack of cigarette-papers from the store. (Tôi cần mua một tập giấy cuốn thuốc lá từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as thin as cigarette-paper": mỏng như giấy cuốn thuốc lá (thành ngữ so sánh để chỉ một thứ gì đó rất mỏng manh).
- The agreement between them was as thin as cigarette-paper and soon broke. (Thỏa thuận giữa họ mỏng manh như giấy cuốn thuốc lá và chẳng mấy chốc đã đổ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rolling paper: giấy cuốn (cách gọi khác, có thể dùng chung cho giấy cuốn thuốc lá hoặc các loại giấy cuốn khác).
- Cigarette paper (viết không có dấu gạch nối): cách viết thay thế phổ biến của "cigarette-paper".
Từ đồng nghĩa
- Smoking paper: giấy hút thuốc (từ ít phổ biến hơn).