cigarière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ công nhân quấn xì gà: Người phụ nữ làm công việc sản xuất, cuốn (quấn) xì gà thủ công trong các nhà máy hoặc xưởng sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Au XIXe siècle, de nombreuses cigarières travaillaient dans des manufactures à La Havane. (Vào thế kỷ 19, rất nhiều nữ công nhân quấn xì gà làm việc trong các nhà máy ở Havana.)
- La mère de l'écrivain avait été cigarière dans sa jeunesse. (Mẹ của nhà văn đã từng là nữ công nhân quấn xì gà thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống, đặc biệt phổ biến ở các vùng trồng thuốc lá như Cuba, Tây Ban Nha hay Pháp vào các thế kỷ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Cigare (danh từ giống đực): điếu xì gà.
- Cigarero (danh từ giống đực, tiếng Tây Ban Nha): nam công nhân quấn xì gà. (Lưu ý: Đây là từ tiếng Tây Ban Nha, không phải tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrière de manufacture de cigares: nữ công nhân nhà máy xì gà. (Cụm từ mô tả cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- nữ công nhân quấn xì gà