ciliary body
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Thể mi: Một cấu trúc hình vành khuyên trong mắt, nằm giữa màng mạch (choroid) và mống mắt (iris). Thể mi có chức năng sản xuất thủy dịch (aqueous humor) và chứa cơ thể mi giúp điều tiết thủy tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ciliary body is crucial for maintaining intraocular pressure. (Thể mi rất quan trọng trong việc duy trì nhãn áp.)
- Inflammation of the ciliary body is called cyclitis. (Tình trạng viêm thể mi được gọi là viêm thể mi.)
- The muscle within the ciliary body changes the shape of the lens. (Cơ bên trong thể mi làm thay đổi hình dạng của thủy tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ciliary body processes": Các mỏm thể mi, là những nếp gấp chứa mao mạch giúp sản xuất thủy dịch.
- The ciliary body processes secrete aqueous humor. (Các mỏm thể mi tiết ra thủy dịch.)
"Ciliary body detachment": Tình trạng bong thể mi, một biến chứng hiếm gặp trong phẫu thuật mắt.
- Ultrasound can help diagnose ciliary body detachment. (Siêu âm có thể giúp chẩn đoán bong thể mi.)
Biến thể và từ liên quan
- Ciliary (adj): (thuộc về) thể mi hoặc lông mao.
- Ciliary muscle (Cơ thể mi)
- Ciliarotomy (n): Thủ thuật rạch thể mi.
- Cyclitis (n): Viêm thể mi.
Từ đồng nghĩa
- Corpus ciliare: Tên gọi Latinh của thể mi.
- (Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh; đây là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt).
Cụm từ liên quan
- Ciliary body ablation: Thủ thuật phá hủy thể mi, thường để điều trị bệnh tăng nhãn áp.
- Ciliary body melanoma: U ác tính thể mi, một loại ung thư mắt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này).