cimeterre

Học thuật
Thân thiện
cimeterre

Un homme tient un cimeterre dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mã tấu: Một loại vũ khí lưỡi cong, tương tự như một thanh kiếm ngắn hoặc dao găm lớn, thường được sử dụng trong lịch sửTrung Đông Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guerrier portait un cimeterre à la ceinture. (Người chiến binh đeo một mã tấuthắt lưng.)
    • Cette collection présente un cimeterre ottoman du XVIe siècle. (Bộ sưu tập này trưng bày một mã tấu Ottoman từ thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả vũ khí cổ.
    • Les gravures anciennes représentent souvent des sultans avec un cimeterre. (Các bản khắc cổ thường mô tả các vị sultan với một mã tấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabre (danh từ giống đực): Một loại vũ khí lưỡi cong khác, thường gắn liền với kỵ binh châu Âu. "Sabre" thường dài thẳng hơn phần lưỡi gần chuôi so với "cimeterre".
  • Coutelas (danh từ giống đực): Dao phay, một loại dao lớn lưỡi rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Sabre courbe: Kiếm cong (cách mô tả).
  • Glaive oriental: Kiếm phương Đông (cách mô tả chung).
cimeterre

Un homme tient un cimeterre dans sa main.

danh từ giống đực
  1. mã tấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cimeterre"