cimmerlan

/si'miəriən/
Học thuật
Thân thiện
cimmerlan

A cimmerlan night enveloped the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối như bưng, tối đen như mực: "cimmerian" mô tả một bóng tối dày đặc, sâu thẳm hoàn toàn, thường gợi cảm giác u ám, không thể xuyên thấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave was plunged into cimmerian darkness. (Hang động chìm trong bóng tối tối như bưng.)
    • He described the mood of the poem as cimmerian and hopeless. (Anh ấy miêu tả tâm trạng của bài thơ u ám vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cimmerian gloom": sự u ám, tối tăm dày đặc.
    • The novel is set in a period of cimmerian gloom in the nation's history. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một giai đoạn u ám tối tăm trong lịch sử dân tộc.)
  • "of cimmerian depth": độ sâu thăm thẳm, tối tăm.
    • His despair was of a cimmerian depth. (Nỗi tuyệt vọng của anh ta sâu thẳm tối tăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cimmerianism (danh từ, hiếm): trạng thái hoặc đặc tính của sự tối tăm, u ám sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Pitch-black: đen như mực.
  • Stygian: tối tăm như địa ngục (mang tính văn chương).
  • Tenebrous: tối tăm, mờ mịt (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Radiant: rực rỡ, sáng chói.
  • Luminous: sáng, phát sáng.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ "Cimmerii", tên một dân tộc cổ đại trong thần thoại Hy Lạp, được Homer miêu tả sống trong bóng tối vĩnh viễn. Do đó, nghĩa hiện đại của luôn gắn với hình ảnh bóng tối tuyệt đối thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
cimmerlan

A cimmerlan night enveloped the forest.

tính từ
  1. tối như bưng