cinéaste

Học thuật
Thân thiện
cinéaste

Un cinéaste regarde les rushes sur un écran de montage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm phim, người làm điện ảnh: Từ này chỉ một người tham gia vào việc sáng tạo phim ảnh, thường với tư cáchđạo diễn, nhà sản xuất hoặc một chuyên gia kiến thức sâu sắc về nghệ thuật điện ảnh. nhấn mạnh đến khía cạnh nghệ thuật sáng tạo hơn là chỉ đơn thuần là kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce cinéaste est célèbre pour ses films poétiques. (Người làm phim này nổi tiếng với những bộ phim đầy chất thơ.)
    • Une rencontre avec de jeunes cinéastes est organisée ce soir. (Một buổi gặp gỡ với các nhà làm phim trẻ sẽ được tổ chức tối nay.)
    • Il se considère plus comme un cinéaste que comme un simple réalisateur. (Anh ấy coi mìnhmột nhà điện ảnh hơn là một đạo diễn đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng tôn trọng, dùng để chỉ những cá nhân đóng góp đáng kể về mặt nghệ thuật cho nền điện ảnh.
    • Le festival rend hommage aux grands cinéastes de l'histoire. (Liên hoan phim tôn vinh các nhà điện ảnh lớn trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinéma (danh từ): điện ảnh, rạp chiếu phim.
  • Réalisateur/Réalisatrice (danh từ): đạo diễn (phim). Từ này cụ thể hơn, chủ yếu chỉ người chỉ đạo sản xuất phim.
  • Metteur en scène (danh từ): đạo diễn (sân khấu, điện ảnh). Tương tự "réalisateur".
Từ đồng nghĩa
  • Artiste de cinéma: nghệ sĩ điện ảnh.
  • Créateur de films: người sáng tạo phim.
Từ trái nghĩa
  • Spectateur/Spectatrice: khán giả, người xem.
cinéaste

Un cinéaste regarde les rushes sur un écran de montage.

danh từ
  1. người làm phim
  2. người làm điện ảnh