cinématique
Học thuậtThân thiện
Un vélo descend une pente en accélérant, illustrant un mouvement cinématique.
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chuyển động học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể mà không xét đến nguyên nhân (lực) gây ra chuyển động đó.
Tính từ:
- (Thuộc) chuyển động học: Miêu tả những gì liên quan đến việc nghiên cứu hoặc mô tả chuyển động thuần túy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La cinématique est une partie fondamentale de la physique. (Chuyển động học là một phần cơ bản của vật lý.)
- Il étudie la cinématique des corps rigides. (Anh ấy nghiên cứu chuyển động học của các vật thể rắn.)
Tính từ:
- L'analyse cinématique du mouvement est très précise. (Phân tích chuyển động học về sự chuyển động rất chính xác.)
- Ces données sont purement cinématiques. (Những dữ liệu này thuần túy mang tính chuyển động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équation cinématique": phương trình chuyển động học.
- Les équations cinématiques décrivent la position en fonction du temps. (Các phương trình chuyển động học mô tả vị trí theo hàm số của thời gian.)
"Chaîne cinématique": chuỗi động học (trong cơ khí).
- La chaîne cinématique d'une voiture transmet l'énergie du moteur aux roues. (Chuỗi động học của một chiếc xe truyền năng lượng từ động cơ đến các bánh xe.)
Biến thể và từ gần giống
Cinématiquement (trạng từ): một cách thuộc về chuyển động học.
- Le système est décrit cinématiquement. (Hệ thống được mô tả một cách thuộc về chuyển động học.)
Cinématographe (danh từ giống đực): máy quay phim, một thiết bị lịch sử để quay và chiếu phim. (LƯU Ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "cinématique").
Từ đồng nghĩa
- Science du mouvement: khoa học về chuyển động (cách nói khác của danh từ).
- Descriptif du mouvement: mô tả chuyển động (gần nghĩa với tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "cinématique".
Un vélo descend une pente en accélérant, illustrant un mouvement cinématique.
danh từ giống cái
- chuyển động học
tính từ
- (thuộc) chuyển động học