cinémathèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viện tư liệu phim, kho lưu trữ phim: Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên thu thập, bảo quản, phục chế và chiếu các bộ phim, đặc biệt là những phim có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc văn hóa. Nó thường là một thư viện hoặc bảo tàng dành riêng cho điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Cinémathèque française est célèbre à Paris. (Viện tư liệu phim Pháp nổi tiếng ở Paris.)
- Il travaille à la cinémathèque de la ville. (Anh ấy làm việc tại viện tư liệu phim của thành phố.)
- Nous avons vu un film muet à la cinémathèque. (Chúng tôi đã xem một phim câm tại viện tư liệu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consulter les archives d'une cinémathèque": tra cứu kho lưu trữ của một viện tư liệu phim.
- Les chercheurs consultent souvent les archives de la cinémathèque. (Các nhà nghiên cứu thường tra cứu kho lưu trữ của viện tư liệu phim.)
"Une séance à la cinémathèque": một buổi chiếu phim tại viện tư liệu phim.
- La cinémathèque propose une séance spéciale sur le cinéma asiatique. (Viện tư liệu phim tổ chức một buổi chiếu đặc biệt về điện ảnh châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Cinémathécaire (danh từ): Nhân viên hoặc người phụ trách viện tư liệu phim.
- Le cinémathécaire nous a guidés à travers la collection. (Người phụ trách viện tư liệu phim đã hướng dẫn chúng tôi tham quan bộ sưu tập.)
Filmothèque (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là viện tư liệu phim hoặc thư viện phim.
- La filmothèque universitaire est ouverte aux étudiants. (Thư viện phim của trường đại học mở cửa cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Archives du cinéma: kho lưu trữ điện ảnh.
- Musée du cinéma: bảo tàng điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cinémathèque" một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- viện tư liệu phim