cinématographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy chiếu bóng: Một thiết bị cơ học quang học dùng để chiếu các hình ảnh liên tiếp lên màn ảnh, tạo ra ảo giác về chuyển động. Đây là tên gọi ban đầu của máy chiếu phim.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Điện ảnh: Chỉ ngành nghệ thuật, kỹ thuật và công nghiệp sản xuất phim nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les frères Lumière sont célèbres pour avoir inventé le cinématographe. (Anh em nhà Lumière nổi tiếng vì đã phát minh ra máy chiếu bóng.)
- L'invention du cinématographe a révolutionné le divertissement. (Việc phát minh ra điện ảnh đã cách mạng hóa ngành giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Cinématographe" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể thiết bị do anh em nhà Lumière phát minh và công ty của họ, đánh dấu sự ra đời của nghệ thuật điện ảnh.
- "La Sortie de l'Usine Lumière à Lyon" est le premier film projeté avec le Cinématographe. ("Cảnh Công nhân Ra về từ Nhà máy Lumière ở Lyon" là bộ phim đầu tiên được chiếu bằng Máy chiếu bóng Lumière.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinéma (n.m): Điện ảnh, rạp chiếu phim. (Từ rút gọn và phổ biến hơn hiện nay).
- Cinéaste (n.): Nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh.
- Cinématographique (adj): Thuộc về điện ảnh, có tính chất điện ảnh.
- Une œuvre cinématographique. (Một tác phẩm điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Projecteur (n.m): Máy chiếu (nghĩa chung, hiện đại).
- Septième art (n.m): Nghệ thuật thứ bảy (cách gọi trang trọng cho điện ảnh).
Lưu ý
- Từ cinématographe ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc văn chương để nói về buổi đầu của điện ảnh. Trong đời sống hàng ngày, người ta dùng cinéma.
- Nó vừa chỉ một thiết bị cụ thể (máy chiếu), vừa chỉ toàn bộ ngành nghệ thuật non trẻ lúc bấy giờ, thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa công cụ và nghệ thuật trong giai đoạn sơ khai.
danh từ giống đực
- máy chiếu bóng
- (từ cũ, nghĩa cũ) điện ảnh