cinéraire

Học thuật
Thân thiện
cinéraire

Une urne cinéraire est placée sur une étagère dans un salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến tro cốt, dùng để đựng di cốt hoặc tro người chết: Từ này mô tả những vật dụng được thiết kế để chứa đựng hài cốt đã hỏa táng.
  2. Danh từ giống cái:
    • Một loài cây thuộc họ Cúc, hoa màu tím hoặc trắng, thường được trồng làm cảnh: Đâytên thực vật của một loại cây hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les archéologues ont découvert une urne cinéraire datant de l'époque romaine. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một chiếc bình đựng di cốt từ thời La .)
    • Ce monument cinéraire est très ancien. (Công trình tưởng niệm/chứa tro cốt này rất cổ.)
  • Danh từ giống cái:

    • La cinéraire fleurit au printemps et décore les jardins. (Cây cúc bạc nở hoa vào mùa xuân trang trí cho các khu vườn.)
    • J'ai acheté une belle cinéraire au marché aux fleurs. (Tôi đã mua một chậu cúc bạc đẹpchợ hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niche cinéraire": Hốc tường hoặc ngăn nhỏ trong nghĩa trang, nơi đặt bình đựng tro cốt.
    • La famille a choisi une niche cinéraire pour y placer l'urne. (Gia đình đã chọn một hốc đựng tro cốt để đặt chiếc bình vào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinéraires (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của danh từ chỉ loài cây.
  • Cinerarium (danh từ, tiếng Latinh gốc): Một từ liên quan chỉ nơi lưu giữ tro cốt, thường thấy trong văn cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Funéraire (thuộc về tang lễ, mai táng): phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi thứ liên quan đến việc chôn cất.
  • Danh từ (thực vật):
    • Senecio cineraria (danh pháp khoa học): Tên khoa học của cây cúc bạc.
    • Péricallis (tên chi thực vật): Một tên gọi khác trong phân loại học cho các loài cây tương tự.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ cinérairemột từ đồng âm dị nghĩa điển hình trong tiếng Pháp. Nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh: - Trong ngữ cảnh khảo cổ, lịch sử hoặc tang lễ, một tính từ ( đôi khidanh từ) liên quan đến tro cốt. - Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, một danh từ giống cái chỉ một loài cây.

cinéraire

Une urne cinéraire est placée sur une étagère dans un salon.

tính từ
  1. đựng di cốt, đựng tro người chết
    • Urne cinéraire
      bình đựng di cốt
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cúc bạc