cinérama

Học thuật
Thân thiện
cinérama

Un film en cinérama est projeté sur un immense écran incurvé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phim màn ảnh cực rộng: Một hệ thống trình chiếu phim sử dụng nhiều máy chiếu một màn hình cong rộng để tạo ra trải nghiệm hình ảnh bao quát sống động cho người xem.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Cinérama a été une innovation majeure dans les années 1950. (Cinéramamột sáng chế lớn vào những năm 1950.)
    • Ce film a été tourné spécialement pour le format Cinérama. (Bộ phim này được quay đặc biệt cho định dạng Cinérama.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en Cinérama": được trình chiếu bằng hệ thống Cinérama.
    • Le documentaire "C'est la vie" a été projeté en Cinérama. (Bộ phim tài liệu "C'est la vie" đã được chiếu bằng hệ thống Cinérama.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinématographe (n.m): máy quay phim, máy chiếu phim (từ cổ hơn, chỉ công nghệ nói chung).
  • Cinémascope (n.m): một hệ thống phim màn ảnh rộng khác sử dụng ống kính anamorphic.
  • Format large (n.m): định dạng màn ảnh rộng (cụm từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Système de projection à grand écran: hệ thống chiếu phim màn ảnh rộng.
  • Procédé à écran géant: kỹ thuật màn ảnh khổng lồ.
Lưu ý
  • "Cinérama" là một thương hiệu cụ thể (viết hoa) cho một công nghệ trình chiếu, không phảimột từ chung cho mọi loại phim màn ảnh rộng. thường được dùng như một danh từ riêng.
cinérama

Un film en cinérama est projeté sur un immense écran incurvé.

danh từ giống đực
  1. phim màn ảnh cực rộng