cinchona calisaya

Học thuật
Thân thiện
cinchona calisaya

The cinchona calisaya tree grows in the Andean highlands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi Canhkina (Cinchona): Đây một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt Bolivia Peru. Loài này được biết đến với vỏ cây chứa quinine, một hợp chất quan trọng dùng trong y học.
    • Tên khoa học của một loài canhkina cụ thể: "Cinchona calisaya" tên khoa học để chỉ một loài canhkina vàng, từng được trồng phổ biếncác đồn điền, chẳng hạn như ở Java, để khai thác vỏ cây làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bark of Cinchona calisaya is a historical source of quinine. (Vỏ cây Cinchona calisaya một nguồn cung cấp quinine lịch sử.)
    • Plantations in Southeast Asia once cultivated Cinchona calisaya for medicinal purposes. (Các đồn điềnĐông Nam Á từng trồng Cinchona calisaya cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử y học, dược liệu hoặc thực vật học khi nói về nguồn gốc của thuốc trị sốt rét.
    • The discovery of quinine in Cinchona calisaya bark revolutionized malaria treatment. (Việc phát hiện ra quinine trong vỏ cây Cinchona calisaya đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh sốt rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona (n) / Canhkina (n): Tên gọi chung của chi thực vật này, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Several species of cinchona are used in medicine. (Một số loài canhkina được sử dụng trong y học.)
  • Quinine (n) / Ký ninh (n): Alkaloid trong vỏ cây, dùng làm thuốc.
    • Quinine is derived from cinchona bark. (Ký ninh được chiết xuất từ vỏ cây canhkina.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow cinchona: Canhkina vàng (tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
  • Cinchona ledgeriana: Một tên khoa học khác liên quan chặt chẽ, chỉ một loài tương tự cũng được trồng để lấy quinine.
Thành ngữ liên quan
cinchona calisaya

The cinchona calisaya tree grows in the Andean highlands.

Noun
  1. Canhkina vàng - xuất xứ ở Bolivia nam Pêru, được trồng nhiều ở Java.