cinchonine

Học thuật
Thân thiện
cinchonine

A scientist examines a sample of cinchonine in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ancaloit: Cinchonine một hợp chất hữu cơ tính kiềm, được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na (Cinchona).
    • Thuốc chống sốt rét: Cinchonine được sử dụng trong y học với tác dụng chính điều trị bệnh sốt rét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cinchonine is one of several alkaloids found in cinchona bark. (Cinchonine một trong số các ancaloit trong vỏ cây canh-ki-na.)
    • Before the development of synthetic drugs, cinchonine was an important antimalarial agent. (Trước khi các loại thuốc tổng hợp được phát triển, cinchonine một tác nhân chống sốt rét quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược học: Thuật ngữ "cinchonine" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học hữu cơ, dược học lịch sử y học để chỉ hợp chất cụ thể này các ứng dụng của .
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona (n): Tên gọi của một chi thực vật (cây canh-ki-na), nguồn gốc tự nhiên để chiết xuất cinchonine.
  • Quinine (n): Một ancaloit khác, liên quan chặt chẽ cũng được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, với công dụng chống sốt rét mạnh hơn cinchonine.
  • Alkaloid (n): Ancaloit, một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh, trong đó cinchonine.
Từ đồng nghĩa
  • Antimalarial alkaloid: Ancaloit chống sốt rét (cách mô tả chức năng).
  • Cinchona alkaloid: Ancaloit từ cây canh-ki-na (cách mô tả nguồn gốc).
cinchonine

A scientist examines a sample of cinchonine in a laboratory.

Noun
  1. hợp chất lấy ra từ vỏ cây Cinchona, dạng tinh thể, dùng làm thuốc chữa bệnh