cinchonine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ancaloit: Cinchonine là một hợp chất hữu cơ có tính kiềm, được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na (Cinchona).
- Thuốc chống sốt rét: Cinchonine được sử dụng trong y học với tác dụng chính là điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cinchonine is one of several alkaloids found in cinchona bark. (Cinchonine là một trong số các ancaloit có trong vỏ cây canh-ki-na.)
- Before the development of synthetic drugs, cinchonine was an important antimalarial agent. (Trước khi các loại thuốc tổng hợp được phát triển, cinchonine là một tác nhân chống sốt rét quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học: Thuật ngữ "cinchonine" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học hữu cơ, dược lý học và lịch sử y học để chỉ hợp chất cụ thể này và các ứng dụng của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Cinchona (n): Tên gọi của một chi thực vật (cây canh-ki-na), nguồn gốc tự nhiên để chiết xuất cinchonine.
- Quinine (n): Một ancaloit khác, có liên quan chặt chẽ và cũng được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, với công dụng chống sốt rét mạnh hơn cinchonine.
- Alkaloid (n): Ancaloit, một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, thường có hoạt tính sinh học mạnh, trong đó có cinchonine.
Từ đồng nghĩa
- Antimalarial alkaloid: Ancaloit chống sốt rét (cách mô tả chức năng).
- Cinchona alkaloid: Ancaloit từ cây canh-ki-na (cách mô tả nguồn gốc).
Noun
- hợp chất lấy ra từ vỏ cây Cinchona, dạng tinh thể, dùng làm thuốc chữa bệnh