cincinnatus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cincinnatus: Tên một vị tướng và chính khách La Mã cổ đại (519-438 TCN), được tôn vinh như một biểu tượng của đức hạnh công dân, sự chính trực, lòng yêu nước và sự khiêm tốn. Ông nổi tiếng vì hai lần được triệu tập từ trang trại của mình để lãnh đạo Cộng hòa La Mã với quyền lực độc tài trong thời kỳ khủng hoảng, và sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông đều từ bỏ quyền lực để trở về làm nông dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The story of Cincinnatus is often taught as a lesson in civic duty. (Câu chuyện về Cincinnatus thường được giảng dạy như một bài học về nghĩa vụ công dân.)
- Many leaders have been compared to Cincinnatus for their willingness to relinquish power. (Nhiều nhà lãnh đạo đã được so sánh với Cincinnatus vì sự sẵn sàng từ bỏ quyền lực của họ.)
- He was called a modern Cincinnatus after stepping down following the crisis. (Ông ấy được gọi là một Cincinnatus thời hiện đại sau khi từ chức sau cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Cincinnatus-like figure": Một nhân vật giống như Cincinnatus, dùng để chỉ một nhà lãnh đạo tạm thời, khiêm tốn và sẵn sàng từ bỏ quyền lực.
- The general was seen as a Cincinnatus-like figure during the transition. (Vị tướng được xem như một nhân vật kiểu Cincinnatus trong thời kỳ chuyển giao.)
"To follow the example of Cincinnatus": Làm theo tấm gương của Cincinnatus, tức là đặt lợi ích công cộng lên trên và từ chối nắm giữ quyền lực vĩnh viễn.
- The president promised to follow the example of Cincinnatus and not seek re-election. (Tổng thống hứa sẽ làm theo tấm gương của Cincinnatus và không tái tranh cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Cincinnatian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Cincinnatus, mang đức tính của ông.
- His Cincinnatian virtues were admired by all. (Những đức tính kiểu Cincinnatus của ông được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Paragon of civic virtue: Hình mẫu của đức hạnh công dân.
- Selfless leader: Nhà lãnh đạo vị tha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- To answer the call like Cincinnatus: Trả lời tiếng gọi như Cincinnatus, nghĩa là sẵn sàng rời bỏ cuộc sống riêng tư để phục vụ đất nước trong lúc nguy nan.
- When the war broke out, the retired general answered the call like Cincinnatus. (Khi chiến tranh nổ ra, vị tướng đã nghỉ hưu đã trả lời tiếng gọi như Cincinnatus.)
Noun
- Cincinnatus, tên một vị tướng đã trở thành biểu tượng cho đức hạnh và sự chính trực của nền cộng hòa La Mã cổ đại (519-438 BC).