cinco de mayo
Định nghĩa
Danh từ riêng - Cinco de Mayo: Ngày lễ kỷ niệm chiến thắng của quân đội Mexico trước quân Pháp trong trận Puebla vào ngày 5 tháng 5 năm 1862. Đây là một ngày lễ quan trọng ở Mexico và trong cộng đồng người Mỹ gốc Mexico tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người kỷ niệm Cinco de Mayo bằng các cuộc diễu hành và âm nhạc truyền thống Mexico.)
- (Cinco de Mayo thường bị nhầm lẫn với Ngày Độc lập của Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to celebrate Cinco de Mayo": tổ chức lễ kỷ niệm Cinco de Mayo.
- Families gather to celebrate Cinco de Mayo with food and dancing. (Các gia đình tụ họp để kỷ niệm Cinco de Mayo bằng đồ ăn và khiêu vũ.)
- "Cinco de Mayo festivities": các hoạt động lễ hội của Cinco de Mayo.
- The Cinco de Mayo festivities include mariachi bands and folkloric dances. (Các hoạt động lễ hội Cinco de Mayo bao gồm ban nhạc mariachi và các điệu múa dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinco de Mayo (cụm danh từ): luôn được viết hoa và giữ nguyên dạng tiếng Tây Ban Nha, không có biến thể.
Từ đồng nghĩa
- Ngày 5 tháng 5: cách gọi trực tiếp bằng tiếng Việt.
- Lễ Puebla: tên gọi khác dựa trên địa danh diễn ra trận đánh.
Các cụm từ liên quan
- Battle of Puebla: Trận Puebla – trận chiến lịch sử mà Cinco de Mayo kỷ niệm.
- The Battle of Puebla was a significant victory for Mexico. (Trận Puebla là một chiến thắng quan trọng cho Mexico.)
Thành ngữ liên quan
- "Remember the fifth of May": câu nói nhắc nhở về ý nghĩa lịch sử của ngày này.
- "Remember the fifth of May!" is a common phrase during Cinco de Mayo celebrations. ("Hãy nhớ ngày 5 tháng 5!" là một cụm từ phổ biến trong các lễ kỷ niệm Cinco de Mayo.)