sanctum

/'sæɳktəm/
Học thuật
Thân thiện
sanctum

He retreated to his private sanctum to read in peace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốn linh thiêng, nơi thờ cúng thiêng liêng: Một nơi được coi thánh thiện được tôn kính, thường trong một ngôi đền, nhà thờ, hoặc nơi thờ tự.
    • Phòng riêng tư, nơi ẩn náu: Một căn phòng hoặc không gian cá nhân, nơi một người có thểmột mình không bị quấy rầy, thường để làm việc hoặc suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chốn linh thiêng):

    • Only the priests were allowed to enter the inner sanctum of the temple. (Chỉ các tu mới được phép vào chính điện bên trong của ngôi đền.)
    • The library was his personal sanctum, filled with books and quiet. (Thư viện chốn riêng tư của anh ấy, chứa đầy sách vở sự yên tĩnh.)
  • Danh từ (nghĩa phòng riêng):

    • After a long day, he retreated to his home office, his private sanctum. (Sau một ngày dài, anh ấy rút về văn phòng tại nhà, phòng riêng của mình.)
    • The CEO's sanctum was on the top floor, away from the busy open-plan office. (Phòng riêng của Tổng giám đốctrên tầng cao nhất, tách biệt khỏi văn phòng mở nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inner sanctum": chốn thâm cung, nơi bí mật riêng tư nhất, thường chỉ nơicủa người quyền lực hoặc phần thiêng liêng nhất của một đền thờ.

    • Very few people have access to the inner sanctum of the company's decision-making process. (Rất ít người quyền tiếp cận chốn thâm cung trong quy trình ra quyết định của công ty.)
  • "Sanctum sanctorum": (từ Latinh) nơi chí thánh, thánh địa; thường dùng để nhấn mạnh tính chất cực kỳ thiêng liêng hoặc riêng tư của một nơi.

    • His study was his sanctum sanctorum, where he wrote all his novels. (Phòng nghiên cứu của ông ấy thánh địa, nơi ông viết tất cả các cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctuary (n): thánh đường, nơi tị nạn; có thể chỉ nơi thờ cúng hoặc nơi trú ẩn an toàn.
  • Sacred (adj): thiêng liêng, thuộc về tôn giáo.
  • Sanctify (v): làm cho linh thiêng, thánh hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Holy place: nơi thánh, thánh địa.
  • Shrine: đền thờ, điện thờ.
  • Retreat: nơi ẩn dật, nơi tĩnh tâm.
  • Haven: bến đỗ an toàn, nơi trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sanctum" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sanctum".)

sanctum

He retreated to his private sanctum to read in peace.

danh từ
  1. chốn linh thiêng, chính điện
  2. phòng riêng, phòng làm việc (không ai xâm phạm được)

Từ đồng nghĩa