cinder pig
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắt thoi kim loại (có thành phần chủ yếu là gang): Một khối kim loại, chủ yếu là gang thô, được tạo thành và chứa một tỷ lệ xỉ (chất thải từ quá trình luyện kim) đáng kể bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The foundry produced several cinder pigs for recycling. (Nhà máy đúc đã sản xuất ra vài thoi sắt cinder để tái chế.)
- The quality of the iron depends on the slag content in the cinder pig. (Chất lượng của sắt phụ thuộc vào hàm lượng xỉ trong thoi sắt cinder.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "cinder pig" chủ yếu được sử dụng trong ngành luyện kim, luyện gang thép hoặc các ngành công nghiệp nặng liên quan đến tái chế kim loại. Nó mô tả một sản phẩm trung gian chưa tinh chế.
Biến thể và từ gần giống
- Pig iron (n): Gang thô, là sản phẩm trực tiếp từ lò cao, thành phần chính của một cinder pig.
- Slag (n): Xỉ, chất thải dạng đá nóng chảy, là thành phần không mong muốn có trong cinder pig.
Từ đồng nghĩa
- Crude iron lump: Khối sắt thô.
- Slag-containing pig iron: Gang thô chứa xỉ.
Lưu ý
- "Cinder pig" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa của nó rất cụ thể và hẹp.
Noun
- sắt thoi kim loại (có thành phần chủ yếu là gang)