cinder-path

/'sindəpɑ:θ/ Cách viết khác : (cinder_track) /'sindətræk/
Học thuật
Thân thiện
cinder-path

A runner sprints along the cinder-path during a morning workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chạy rải than xỉ: Một loại đường chạy thể thao, đặc biệt dùng cho điền kinh, bề mặt được rải bằng than xỉ (cinder) để tạo độ đàn hồi giảm trơn trượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stadium still has a cinder-path around the football field. (Sân vận động vẫn còn một đường chạy rải than xỉ quanh sân bóng đá.)
    • Running on a cinder-path is different from running on a modern synthetic track. (Chạy trên đường rải than xỉ thì khác với chạy trên đường chạy tổng hợp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to train on a cinder-path": tập luyện trên đường chạy than xỉ.
    • Many athletes from previous generations trained on a cinder-path. (Nhiều vận động viên từ các thế hệ trước đã tập luyện trên đường chạy than xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinder track (n): đường chạy rải than xỉ (cách viết khác, cùng nghĩa với "cinder-path").
    • The cinder track was replaced with an all-weather surface. (Đường chạy than xỉ đã được thay thế bằng bề mặt chạy được trong mọi thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinder running track: đường chạy điền kinh rải than xỉ.
  • Asphalt track (từ tương phản): đường chạy trải nhựa (một bề mặt khác).
Lưu ý
  • Cinder-path một từ ghép (compound noun) cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt điền kinh lịch sử. Ngày nay, các đường chạy hiện đại thường được làm bằng vật liệu tổng hợp.
cinder-path

A runner sprints along the cinder-path during a morning workout.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đường chạy rải than xỉ