cinder-sifter

/'sində,siftə/
Học thuật
Thân thiện
cinder-sifter

A worker uses a cinder-sifter to separate fine ash from larger clinkers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái sàng than xỉ: Một dụng cụ, thường một cái rây hoặc sàng, dùng để tách than chưa cháy hết (xỉ than) ra khỏi tro hoặc để phân loại kích thước của than xỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cinder-sifter was rusty but still functional. (Cái sàng than xỉ đã bị gỉ nhưng vẫn còn dùng được.)
    • He used a cinder-sifter to separate the reusable coal from the ash. (Anh ta dùng một cái sàng than xỉ để tách số than có thể dùng lại được ra khỏi tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng than đá, chẳng hạn như trong các đầu máy hơi nước , sưởi hoặc các quy trình công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Sifter (n): Cái rây, cái sàng (dùng chung cho nhiều loại vật liệu như bột, cát).
  • Ash sifter (n): Cái sàng tro (có thể chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Coal sieve: Cái rây than.
  • Clinker sifter: Cái sàng xỉ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cinder-sifter

A worker uses a cinder-sifter to separate fine ash from larger clinkers.

danh từ
  1. cái sàng than xỉ