cinderella

Học thuật
Thân thiện
cinderella

Cinderella dances with the prince at the royal ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật Lọ Lem: Tên riêng của nhân vật chính trong một câu chuyện cổ tích nổi tiếng, một gái trẻ tốt bụng bị mẹ kế chị kế ngược đãi, cuối cùng được giải thoát kết hôn với hoàng tử nhờ sự giúp đỡ của tiên.
    • Người (thường phụ nữ) tài năng hoặc phẩm chất nhưng bị đối xử bất công hoặc không được công nhận, sau đó đạt được thành công bất ngờ: Một ẩn dụ dùng để chỉ một người hoặc một thứ đó giá trị tiềm ẩn nhưng bị lãng quên hoặc đánh giá thấp trong một thời gian dài, rồi cuối cùng được công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhân vật):

    • The story of Cinderella teaches children about kindness and hope. (Câu chuyện về Lọ Lem dạy trẻ em về lòng tốt hy vọng.)
    • She dressed up as Cinderella for the costume party. ( ấy hóa trang thành Lọ Lem cho bữa tiệc hóa trang.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • For years, the women's football team was the Cinderella of the sports department, until they won the national championship. (Trong nhiều năm, đội bóng đá nữ " Lọ Lem" của khoa thể thao, cho đến khi họ giành chứcđịch quốc gia.)
    • That small, overlooked startup became the Cinderella story of the tech industry this year. (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé bị bỏ quên đó đã trở thành câu chuyện "Lọ Lem" của ngành công nghệ năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Cinderella story": một câu chuyện về sự thăng tiến bất ngờ từ hoàn cảnh khó khăn hoặc bị coi thường lên đỉnh cao thành công.

    • The athlete's journey from a small village to an Olympic gold medal is a true Cinderella story. (Hành trình của vận động viên từ một ngôi làng nhỏ đến huy chương vàng Olympic một câu chuyện "Lọ Lem" đích thực.)
  • "the Cinderella of (something)": bộ phận hoặc lĩnh vực bị đối xử thiếu công bằng hoặc bị xem nhẹ trong một tổ chức, ngành công nghiệp, v.v.

    • Classical music has long been the Cinderella of the school's arts program. (Âm nhạc cổ điển từ lâu đã là " Lọ Lem" trong chương trình nghệ thuật của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinderella-like (adj): đặc điểm giống Cinderella, như sự chuyển biến từ thấp kém lên cao quý.
    • Her Cinderella-like rise to fame inspired many. (Sự thăng tiến giống như Lọ Lem của ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
  • Underdog: người/đội yếu thế, bị đánh giá thấp hơn.
  • Dark horse: ngựa ô, chỉ người bất ngờ thành công ít được chú ý.
  • Unsung hero: anh hùng thầm lặng, người công nhưng không được ca ngợi.
Thành ngữ liên quan
  • A Cinderella ending: một kết thúc có hậu, hạnh phúc giống như trong truyện cổ tích, đặc biệt sau một hành trình khó khăn.

    • After all the struggles, their business finally had a Cinderella ending. (Sau tất cả những khó khăn, việc kinh doanh của họ cuối cùng đã một kết thúc "Lọ Lem".)
  • Cinderella's slipper/glass slipper: Đôi giày thủy tinh của Lọ Lem, thường dùng để ẩn dụ cho thứ duy nhất, hoàn hảo phù hợp với ai đó hoặc một cơ hội thay đổi số phận.

    • Finding the right investor was like finding Cinderella's slipper for the project. (Tìm được nhà đầu phù hợp giống như tìm thấy chiếc giày thủy tinh của Lọ Lem cho dự án.)
cinderella

Cinderella dances with the prince at the royal ball.

Noun
  1. lọ lem (trong truyện cổ tích)

Từ đồng nghĩa