cine-camera

/'sini'kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
cine-camera

A filmmaker adjusts the focus on a vintage cine-camera mounted on a tripod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quay phim: Một thiết bị học hoặc điện tử dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động liên tục trên phim nhựa, tạo thành một đoạn phim. Đây thiết bị tiền thân của máy quay video kỹ thuật số hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director used a vintage cine-camera to shoot the black-and-white sequence. (Đạo diễn đã sử dụng một máy quay phim cổ để quay cảnh phim đen trắng.)
    • Before digital technology, families often recorded holidays with a cine-camera. (Trước thời đại kỹ thuật số, các gia đình thường ghi lại kỳ nghỉ bằng một máy quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a cine-camera": vận hành một máy quay phim.
    • Learning to operate a cine-camera requires understanding film speed and lighting. (Học cách vận hành một máy quay phim đòi hỏi phải hiểu về tốc độ phim ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinematography (n): nghệ thuật quay phim, điện ảnh học.
  • Cinematographer (n): người quay phim, đạo diễn hình ảnh.
  • Film camera (n): máy quay phim (cách gọi khác, thường dùng để phân biệt với máy ảnh chụp hình tĩnh).
Từ đồng nghĩa
  • Movie camera: máy quay phim.
  • Film camera: máy quay phim.
Lưu ý
  • "Cine-camera" một từ ghép, kết hợp giữa "cine-" (liên quan đến điện ảnh, phim ảnh) "camera" (máy ảnh). Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ các thiết bị quay phim sử dụng phim nhựa, trái ngược với máy quay video kỹ thuật số ngày nay.
cine-camera

A filmmaker adjusts the focus on a vintage cine-camera mounted on a tripod.

danh từ
  1. máy quay phim