cine-film

/'sinifilm/
Học thuật
Thân thiện
cine-film

A filmmaker loads a fresh roll of cine-film into a vintage movie camera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim xi , phim chiếu bóng: Chỉ cuộn phim chụp ảnh dài, được cuốn vào ống lõi, dùng để quay phim trong máy quay phim chuyên nghiệp. Đây thuật ngữ , chủ yếu chỉ loại phim nhựa dùng trong điện ảnh thời kỳ đầu máy quay phim gia đình (như máy 8mm, 16mm) trước thời đại kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather used to shoot home movies on cine-film. (Ông tôi từng quay phim gia đình bằng phim xi .)
    • The museum has a collection of old cine-film reels. (Bảo tàng một bộ sưu tập các cuộn phim xi .)
    • Transferring cine-film to digital format can preserve old memories. (Chuyển đổi phim xi sang định dạng kỹ thuật số có thể bảo tồn những ký ức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "cine-film" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh, lưu trữ phim, hoặc khi nói về việc phục chế số hóa các tác phẩm . nhấn mạnh vào phương tiện vật (cuộn phim) hơn nội dung.
Biến thể từ gần giống
  • Film reel (n): Cuộn phim (nói chung, có thể bao gồm cả phim chiếu rạp).
  • Motion picture film (n): Phim điện ảnh (thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Footage (n): Cảnh quay, đoạn phim (chỉ nội dung đã quay được, không nhấn mạnh vào vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Movie film: Phim điện ảnh.
  • Cinematographic film: Phim điện ảnh (từ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Cine-film" một từ ghép cố định. Từ "cine-" một tiền tố nguồn gốc từ "cinema" (điện ảnh). Từ này không còn phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày do công nghệ quay phim kỹ thuật số đã thay thế phần lớn.
cine-film

A filmmaker loads a fresh roll of cine-film into a vintage movie camera.

danh từ
  1. phim xi , phim chiếu bóng