cineast
/,siniæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ham chuộng nghệ thuật điện ảnh: Một người có niềm đam mê sâu sắc, kiến thức và sự đánh giá cao đối với điện ảnh như một hình thức nghệ thuật.
- Người làm phim: Một người tham gia vào việc sản xuất phim, đặc biệt với tư cách là đạo diễn, nhà sản xuất hoặc nhà phê bình điện ảnh, người coi trọng khía cạnh nghệ thuật của điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true cineast who can discuss the cinematography of classic films for hours. (Anh ấy là một người ham chuộng nghệ thuật điện ảnh đích thực, có thể thảo luận về nghệ thuật quay phim của các bộ phim kinh điển hàng giờ liền.)
- The festival attracts cineasts from all over the world. (Liên hoan phim thu hút những người làm phim từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An ardent cineast": Một người yêu điện ảnh nhiệt thành, cuồng nhiệt.
- She is an ardent cineast with an extensive collection of foreign films. (Cô ấy là một người yêu điện ảnh nhiệt thành với một bộ sưu tập phim nước ngoài đồ sộ.)
"For the discerning cineast": Dành cho những người ham chuộng điện ảnh có con mắt tinh tường, sành sỏi.
- This independent film is made for the discerning cineast. (Bộ phim độc lập này được làm ra dành cho những người ham chuộng điện ảnh sành sỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Cineaste (danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "cineast".
- The magazine is popular among serious cineastes. (Tạp chí này phổ biến trong giới những người làm phim nghiêm túc.)
Cinéphile (danh từ): Người yêu điện ảnh, người ham mê điện ảnh. Từ này nhấn mạnh đến niềm đam mê xem và thưởng thức phim hơn là khía cạnh sáng tạo.
- As a cinéphile, he visits the cinema at least twice a week. (Là một người yêu điện ảnh, anh ấy đến rạp chiếu phim ít nhất hai lần một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Film enthusiast: Người đam mê điện ảnh.
- Movie buff: Người sành sỏi, am hiểu về phim.
- Film aficionado: Người hâm mộ, sành điệu về điện ảnh.
danh từ
- người ham chuộng nghệ thuật điện ảnh
- người làm phim chiếu bóng