cinema-goer

/'sinimə,gouə/
Học thuật
Thân thiện
cinema-goer

A cinema-goer buys popcorn at the concession stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xem phimrạp: "cinema-goer" chỉ một người thường xuyên hoặc thỉnh thoảng đến rạp chiếu phim để xem phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a regular cinema-goer, she watches at least two new films every month. ( một người thường xuyên đi xem phimrạp, ấy xem ít nhất hai bộ phim mới mỗi tháng.)
    • The survey asked cinema-goers about their favorite movie genres. (Cuộc khảo sát đã hỏi những người đi xem phimrạp về thể loại phim yêu thích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avid cinema-goer": người rất ham mê/say mê đi xem phimrạp.

    • He is an avid cinema-goer who never misses a major film festival. (Anh ấy một người rất say mê đi xem phimrạp, không bao giờ bỏ lỡ một liên hoan phim lớn nào.)
  • "casual cinema-goer": người thỉnh thoảng đi xem phimrạp.

    • The new ticket price is aimed at attracting more casual cinema-goers. (Giá vé mới nhằm thu hút thêm nhiều người thỉnh thoảng đi xem phimrạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Moviegoer (n): người đi xem phim (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Film buff (n): người đam mê, am hiểu về điện ảnh (nhấn mạnh kiến thức sự yêu thích hơn hành động đến rạp).
  • Audience member (n): thành viên khán giả (nghĩa rộng hơn, có thểnhà hát, buổi hòa nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Moviegoer: người đi xem phim.
  • Filmgoer: người đi xem phim (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cinema-goer")

cinema-goer

A cinema-goer buys popcorn at the concession stand.

danh từ
  1. người xem chiếu bóng