cinemactress

/'sinim,æktris/
Học thuật
Thân thiện
cinemactress

A cinemactress waves to her fans from a red carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ diễn viên điện ảnh: Từ dùng để chỉ một nữ diễn viên chuyên thủ vai trong các bộ phim chiếu rạp (xi ). Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a famous cinemactress in the silent film era. ( ấy từng một nữ tài tử xi nổi tiếngthời kỳ phim câm.)
    • The magazine featured an interview with a veteran cinemactress. (Tạp chí đăng bài phỏng vấn một nữ tài tử xi kỳ cựu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về điện ảnh thời kỳ đầu. Trong tiếng Anh đương đại, từ "actress" hoặc "film actress" được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cinema (n): rạp chiếu phim, nền điện ảnh.
  • Actress (n): nữ diễn viên (nghĩa rộng, dùng cho sân khấu, truyền hình điện ảnh).
  • Film actress (n): nữ diễn viên điện ảnh (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến).
  • Movie star (n): ngôi sao điện ảnh (có thể chỉ cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Film actress: nữ diễn viên điện ảnh.
  • Movie actress: nữ diễn viên phim (cách gọi thông thường).
Lưu ý
  • "Cinemactress" một từ ghép cổ của "cinema" "actress". Ngày nay, từ này được coi lỗi thời. Người học nên sử dụng "actress" cho ngữ cảnh chung hoặc "film actress" để chỉ cụ thể diễn viên điện ảnh.
cinemactress

A cinemactress waves to her fans from a red carpet.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi