cinemascope

/'siniməskoup/
Học thuật
Thân thiện
cinemascope

A classic film is projected onto a cinemascope screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn ảnh rộng: Một hệ thống kỹ thuật quay chiếu phim sử dụng ống kính đặc biệt để tạo ra hình ảnh tỷ lệ khung hình rất rộng trên màn ảnh, thường 2.35:1, nhằm mang lại trải nghiệm điện ảnh sống động bao quát hơn cho khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many epic films of the 1950s were shot in Cinemascope. (Nhiều bộ phim sử thi của thập niên 1950 được quay bằng công nghệ màn ảnh rộng Cinemascope.)
    • The cinema is equipped to project classic films in their original Cinemascope format. (Rạp chiếu phim được trang bị để chiếu các phim cổ điển theo định dạng màn ảnh rộng Cinemascope gốc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presented in Cinemascope": Được trình chiếu bằng công nghệ Cinemascope. Cụm từ này thường xuất hiện trong phần giới thiệu hoặc quảng cáo phim.
    • The adventure film was presented in glorious Cinemascope. (Bộ phim phiêu lưu được trình chiếu bằng công nghệ màn ảnh rộng Cinemascope tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Widescreen (n): Màn ảnh rộng (một thuật ngữ chung hơn để chỉ các định dạng màn hình tỷ lệ rộng, bao gồm cả Cinemascope).
  • Anamorphic lens (n): Ống kính anamorphic (loại ống kính đặc biệt được sử dụng trong kỹ thuật Cinemascope để nén hình ảnh rộng vào khung phim tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Widescreen format: Định dạng màn ảnh rộng (cách gọi chung).
  • Panavision: Một thương hiệu hệ thống màn ảnh rộng khác, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông tục.
Lưu ý
  • "Cinemascope" (viết hoa chữ C) ban đầu một nhãn hiệu thương mại của công ty Twentieth Century-Fox cho một hệ thống màn ảnh rộng cụ thể. Tuy nhiên, trong cách sử dụng phổ biến, thường được viết thường ("cinemascope") để chỉ chung công nghệ hoặc định dạng này.
cinemascope

A classic film is projected onto a cinemascope screen.

danh từ
  1. màn ảnh rộng