cinematographic

/'sini,mætə'græfik/
Học thuật
Thân thiện
cinematographic

A cinematographic masterpiece can transport you to another world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điện ảnh, thuộc về nghệ thuật quay phim: Từ này mô tả những liên quan đến kỹ thuật, phương pháp, hoặc phẩm chất của việc quay phim sản xuất phim điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film is praised for its outstanding cinematographic quality. (Bộ phim được khen ngợi chất lượng điện ảnh xuất sắc.)
    • He studied the cinematographic techniques of the 1970s. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật quay phim của thập niên 1970.)
    • The director's cinematographic vision is unique. (Tầm nhìn điện ảnh của đạo diễn thật độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cinematographic achievement": Thành tựu về mặt điện ảnh/quay phim.

    • The movie's use of light and shadow is a true cinematographic achievement. (Việc sử dụng ánh sáng bóng tối trong phim một thành tựu điện ảnh đích thực.)
  • "Cinematographic style": Phong cách điện ảnh.

    • Each director develops a distinct cinematographic style. (Mỗi đạo diễn phát triển một phong cách điện ảnh riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinematography (danh từ): Thuật quay phim, nghệ thuật điện ảnh.

    • She won an award for Best Cinematography. ( ấy giành giải Quay phim xuất sắc nhất.)
  • Cinematographer (danh từ): Nhà quay phim.

    • The cinematographer works closely with the director. (Nhà quay phim làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Film-related: Liên quan đến phim ảnh.
  • Cinematic: (Thuộc về) điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cinematographic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cinematographic")

cinematographic

A cinematographic masterpiece can transport you to another world.

tính từ
  1. (thuộc) thuật quay phim