cinereous

/si'niəriəs/
Học thuật
Thân thiện
cinereous

The artist mixed a cinereous paint for the cloudy sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu xám tro: Mô tả một màu xám nhạt, tái, giống như màu của tro hoặc tro tàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cinereous sky before the storm was ominous. (Bầu trời màu xám tro trước cơn bão trông thật đáng sợ.)
    • The artist used a cinereous wash to create a somber background. (Người họa sĩ đã dùng một lớp màu xám tro để tạo nền u tối.)
    • The bird's plumage was a dull, cinereous brown. (Bộ lông của con chim màu nâu xám tro xỉn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, nghệ thuật hoặc các mô tả khoa học để chỉ một sắc xám rất cụ thể, gợi cảm giác tàn tạ, nhạt nhòa hoặc u ám.
    • He described the abandoned city in cinereous tones. (Anh ấy miêu tả thành phố bỏ hoang bằng những tông màu xám tro.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinereal (tính từ): Có nghĩa tương tự "cinereous", chỉ màu xám tro.
  • Ashen (tính từ): Màu xám tro, xám xịt (thường do sợ hãi hoặc bệnh tật).
  • Greyish (tính từ): Hơi xám.
Từ đồng nghĩa
  • Ashy: màu tro.
  • Grey: Màu xám.
  • Dull grey: Xám xỉn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Cinereous" một tính từ chuyên dùng, trang trọng. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường xuất hiện trong văn bản mô tả, khoa học (như sinh học để mô tả màu lông động vật) hoặc văn chương.
  • Vị trí: Thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: - những đám mây xám tro).
cinereous

The artist mixed a cinereous paint for the cloudy sky.

tính từ
  1. () màu xám tro