cinnabar chanterelle

Học thuật
Thân thiện
cinnabar chanterelle

A forager carefully picks a cinnabar chanterelle from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm thân màu hồng hoặc màu đỏ: "cinnabar chanterelle" tên tiếng Anh của một loại nấm thuộc chi Cantharellus, đặc điểm nổi bật thân (hoặc thể quả) màu hồng tươi đến đỏ son rất dễ nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a beautiful cinnabar chanterelle in the forest. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm cinnabar chanterelle rất đẹp trong rừng.)
    • The cinnabar chanterelle is edible but not as common as other chanterelles. (Nấm cinnabar chanterelle có thể ăn được nhưng không phổ biến như các loại nấm chanterelle khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh sinh học hoặc ẩm thực: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về nấm, hướng dẫn hái nấm hoặc thảo luận về ẩm thực với nguyên liệu từ rừng.
    • Foragers should learn to distinguish the true cinnabar chanterelle from similar-looking species. (Những người hái nấm nên học cách phân biệt nấm cinnabar chanterelle thật với các loài trông tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanterelle (n) /ˈʃæntərɛl/: Tên chung cho các loài nấm thuộc chi , thường màu vàng hoặc cam. "Cinnabar chanterelle" một loại cụ thể trong nhóm này.
    • Golden chanterelles are a popular find. (Nấm chanterelle vàng một phát hiện phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantharellus cinnabarinus: Tên khoa học của loài nấm này.
  • Red chanterelle: Tên gọi thông thường khác dựa trên màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ một loài nấm cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ một loài nấm cụ thể này.

cinnabar chanterelle

A forager carefully picks a cinnabar chanterelle from the forest floor.

Noun
  1. một loại nấm thân màu hồng hoặc màu đỏ