cinnamomum

Học thuật
Thân thiện
cinnamomum

A sprig of cinnamomum rests on a wooden cutting board next to a mortar and pestle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật thuộc họ Lauraceae: "Cinnamomum" tên khoa học của một chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây thân gỗ thường xanh mùi thơm, nguồn gốc chủ yếu từ châu Á Úc.
    • Tên gọi chung cho các loài cây quế: Từ này thường được dùng để chỉ các loài cây cho vỏ quế, một loại gia vị quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cinnamomum verum is the source of true cinnamon. (Cinnamomum verum nguồn cung cấp quế thật.)
    • Many species of Cinnamomum are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi Cinnamomum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chi này.
    • The genus Cinnamomum belongs to the family Lauraceae. (Chi Cinnamomum thuộc họ Lauraceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnamon (n): Quế (chỉ gia vị hoặc vỏ cây từ các loài thuộc chi ).
    • Cinnamon powder is made from the bark of Cinnamomum trees. (Bột quế được làm từ vỏ của các cây thuộc chi Cinnamomum.)
Từ đồng nghĩa
  • Genus Cinnamomum: Chi Cinnamomum (cách gọi đầy đủ trong phân loại học).
  • Cinnamon trees: Các loài cây quế (cách gọi thông thường).
cinnamomum

A sprig of cinnamomum rests on a wooden cutting board next to a mortar and pestle.

Noun
  1. cây quế chi