cinnamon bear
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấu đen Mỹ, lông pha màu nâu đỏ: "cinnamon bear" là một biến thể màu lông của loài gấu đen Bắc Mỹ (Ursus americanus), có bộ lông màu nâu đỏ hoặc nâu quế, thay vì màu đen hoặc nâu sẫm thông thường. Đây không phải là một loài riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were lucky to spot a cinnamon bear foraging near the campsite. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con gấu đen lông nâu đỏ đang kiếm ăn gần khu cắm trại.)
- The cinnamon bear is a color morph of the American black bear. (Gấu lông màu quế là một dạng biến thể màu của loài gấu đen Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, sinh thái học hoặc khi quan sát động vật hoang dã để mô tả chính xác kiểu hình (phenotype) của cá thể gấu.
Biến thể và từ gần giống
- American black bear (n): Gấu đen Mỹ - tên của loài mà "cinnamon bear" thuộc về.
- Color morph (n): Biến thể màu - thuật ngữ sinh học chỉ các cá thể cùng loài có màu sắc khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Reddish-brown black bear: Gấu đen màu nâu đỏ. (Cụm từ mô tả, không phải tên gọi chính thức.)
- Brown-phase black bear: Gấu đen pha màu nâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- gấu đen Mỹ, lông pha màu nâu đỏ