cinématique

Học thuật
Thân thiện
cinématique

Un vélo descend une pente en accélérant, illustrant un mouvement cinématique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chuyển động học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể không xét đến nguyên nhân (lực) gây ra chuyển động đó.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) chuyển động học: Miêu tả những liên quan đến việc nghiên cứu hoặc mô tả chuyển động thuần túy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La cinématique est une partie fondamentale de la physique. (Chuyển động họcmột phần cơ bản của vật lý.)
    • Il étudie la cinématique des corps rigides. (Anh ấy nghiên cứu chuyển động học của các vật thể rắn.)
  • Tính từ:

    • L'analyse cinématique du mouvement est très précise. (Phân tích chuyển động học về sự chuyển động rất chính xác.)
    • Ces données sont purement cinématiques. (Những dữ liệu này thuần túy mang tính chuyển động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équation cinématique": phương trình chuyển động học.

    • Les équations cinématiques décrivent la position en fonction du temps. (Các phương trình chuyển động học mô tả vị trí theo hàm số của thời gian.)
  • "Chaîne cinématique": chuỗi động học (trong cơ khí).

    • La chaîne cinématique d'une voiture transmet l'énergie du moteur aux roues. (Chuỗi động học của một chiếc xe truyền năng lượng từ độngđến các bánh xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinématiquement (trạng từ): một cách thuộc về chuyển động học.

    • Le système est décrit cinématiquement. (Hệ thống được mô tả một cách thuộc về chuyển động học.)
  • Cinématographe (danh từ giống đực): máy quay phim, một thiết bị lịch sử để quay chiếu phim. (LƯU Ý: Đâymột từ riêng biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "cinématique").

Từ đồng nghĩa
  • Science du mouvement: khoa học về chuyển động (cách nói khác của danh từ).
  • Descriptif du mouvement: mô tả chuyển động (gần nghĩa với tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột danh từ/tính từ chuyên ngành, không phrasal verbs.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "cinématique".

cinématique

Un vélo descend une pente en accélérant, illustrant un mouvement cinématique.

danh từ giống cái
  1. chuyển động học
tính từ
  1. (thuộc) chuyển động học

Từ gần giống