cinétique

Học thuật
Thân thiện
cinétique

L'énergie cinétique d'une balle en mouvement est transformée en chaleur lors de l'arrêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chuyển động: Mô tả một đặc tính, một dạng năng lượng, hoặc một hiệu ứng liên quan trực tiếp đến sự chuyển động của một vật thể.
    • Động: Một thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong vật lý, để chỉ những gắn liền với sự di chuyển.
  2. Danh từ giống cái:

    • Động học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động đó (lực).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'énergie cinétique d'une voiture augmente avec sa vitesse. (Động năng của một chiếc xe ô tăng lên cùng với tốc độ của .)
    • La sculpture possède une beauté cinétique car ses parties bougent avec le vent. (Bức tượng có một vẻ đẹp động các bộ phận của chuyển động theo gió.)
  • Danh từ:

    • La cinétique est une partie fondamentale de la physique. (Động họcmột phần cơ bản của vật lý.)
    • Il étudie la cinétique des réactions chimiques. (Anh ấy nghiên cứu động học của các phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art cinétique": Nghệ thuật động. Một trào lưu nghệ thuật sử dụng chuyển động thực tế hoặc ảo giác thị giác để tạo ra tác phẩm.

    • Le musée expose une œuvre d'art cinétique fascinante. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm nghệ thuật động đầy mê hoặc.)
  • "Cinétique chimique": Động hóa học. Chuyên ngành nghiên cứu tốc độ của các phản ứng hóa học.

    • La cinétique chimique permet de comprendre la vitesse de transformation des molécules. (Động hóa học cho phép hiểu được tốc độ biến đổi của các phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinétiquement (trạng từ): một cách động, liên quan đến động học.

    • L'énergie est cinétiquement transformée. (Năng lượng được biến đổi một cách động.)
  • Cinéticien/ne (danh từ): nhà động học, chuyên gia về động học.

    • Ce cinéticien a publié une théorie importante. (Nhà động học này đã công bố mộtthuyết quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (tính từ):
    • Dynamique: động lực, năng động (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh vào lực hoặc sự thay đổi năng lượng hơn là chuyển động thuần túy).
    • Mobile: di động, có thể chuyển động (nhấn mạnh khả năng di chuyển hơn là bản thân chuyển động).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Énergie cinétique: động năng. Năng lượng một vật thể được nhờ chuyển động của .

    • Calculer l'énergie cinétique d'un projectile. (Tính động năng của một viên đạn.)
  • Théorie cinétique des gaz: thuyết động học phân tử chất khí. Lý thuyết giải thích tính chất vĩ mô của chất khí dựa trên chuyển động của các phân tử.

    • La théorie cinétique des gaz explique la pression. (Thuyết động học phân tử chất khí giải thích áp suất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cinétique".

cinétique

L'énergie cinétique d'une balle en mouvement est transformée en chaleur lors de l'arrêt.

tính từ
  1. động
    • Energie cinétique
      động năng
danh từ giống cái
  1. động học

Từ chứa "cinétique"