cipolin

Học thuật
Thân thiện
cipolin

Un morceau de cipolin vert et blanc est posé sur une table d'étude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xipolin: Một loại đá biến chất, thườngđá cẩm thạch (marble), chứa các lớp hoặc vân mica màu xanh lục, tạo nên vẻ ngoài sọc hoặc vân đặc trưệt. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Ý "cipolla", có nghĩa là "hành tây", do sự tương đồng với các lớp của củ hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les colonnes de cette chapelle sont taillées dans du cipolin. (Những cây cột của nhà nguyện này được tạc từ đá xipolin.)
    • Le cipolin est apprécié en décoration intérieure pour ses veines vertes. (Đá xipolin được ưa chuộng trong trang trí nội thất nhờ những đường vân màu xanh lục của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khảo cổ học, "cipolin" có thể được dùng để mô tả chính xác loại đá được sử dụng trong các công trình cổ đại.
    • Les archéologues ont identifié le revêtement du sol comme étant du cipolin de Carrare. (Các nhà khảo cổ đã xác định lớp phủ sànđá xipolin từ Carrare.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbre cipolin (cụm danh từ): đá cẩm thạch xipolin. Đâycách diễn đạt chi tiết hơn, nhấn mạnh một loại đá cẩm thạch.
    • La table est en marbre cipolin. (Chiếc bàn được làm từ đá cẩm thạch xipolin.)
Từ đồng nghĩa
  • Marbre vert veiné: đá cẩm thạch xanh vân. (Đâymột cách mô tả chung, không phảitên gọi khoa học chính xác như "cipolin").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "cipolin" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực như địa chất, xây dựng trang trí.
cipolin

Un morceau de cipolin vert et blanc est posé sur une table d'étude.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) xipolin