ciprofloxacin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ciprofloxacin: Một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn vi khuẩn sinh sản và sửa chữa DNA của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed ciprofloxacin for the severe urinary tract infection. (Bác sĩ kê đơn ciprofloxacin cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu nặng.)
- Ciprofloxacin is effective against a wide range of bacteria. (Ciprofloxacin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a course of ciprofloxacin": một liệu trình điều trị bằng ciprofloxacin.
- He completed a ten-day course of ciprofloxacin. (Anh ấy đã hoàn thành liệu trình mười ngày điều trị bằng ciprofloxacin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cipro (n): Tên thương mại phổ biến của thuốc ciprofloxacin.
- The patient was treated with Cipro. (Bệnh nhân được điều trị bằng thuốc Cipro.)
Từ đồng nghĩa
- Antibiotic: thuốc kháng sinh (nghĩa chung).
- Fluoroquinolone antibiotic: kháng sinh fluoroquinolon (nhóm thuốc cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Danh từ:
- "Ciprofloxacin" là một danh từ không đếm được khi nói về chất, nhưng có thể đếm được khi nói về viên thuốc (ví dụ: Take two ciprofloxacin tablets - Uống hai viên ciprofloxacin).
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe và dược phẩm.
Noun
- xem cipro