circadian rhythm
Học thuậtThân thiện
The student's circadian rhythm makes him feel sleepy at the same time each evening.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp sinh học ngày đêm: Một chu kỳ hoạt động sinh học tự nhiên kéo dài khoảng 24 giờ, lặp đi lặp lại ở hầu hết các sinh vật sống, bao gồm con người. Nhịp điệu này điều chỉnh các chức năng cơ thể như chu kỳ ngủ-thức, thân nhiệt và sự giải phóng hormone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Exposure to sunlight in the morning helps regulate your circadian rhythm. (Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời vào buổi sáng giúp điều chỉnh nhịp sinh học ngày đêm của bạn.)
- Jet lag occurs when your circadian rhythm is out of sync with the local time zone. (Sự mệt mỏi sau chuyến bay xảy ra khi nhịp sinh học ngày đêm của bạn không đồng bộ với múi giờ địa phương.)
- Disrupting your circadian rhythm by working night shifts can affect your health. (Làm rối loạn nhịp sinh học ngày đêm bằng cách làm việc ca đêm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to entrain/set the circadian rhythm": thiết lập hoặc đồng bộ hóa nhịp sinh học với một tín hiệu bên ngoài (như ánh sáng).
- The suprachiasmatic nucleus in the brain helps entrain the circadian rhythm to the light-dark cycle. (Nhân trên chéo trong não giúp thiết lập nhịp sinh học ngày đêm theo chu kỳ sáng-tối.)
- "circadian rhythm disruption/disorder": sự rối loạn nhịp sinh học.
- People with irregular sleep schedules often suffer from circadian rhythm disruption. (Những người có lịch trình ngủ không đều thường bị rối loạn nhịp sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Circadian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chu kỳ 24 giờ.
- Our body temperature follows a circadian pattern. (Thân nhiệt của chúng ta tuân theo một kiểu mẫu theo nhịp ngày đêm.)
- Biological clock / Body clock (danh từ): đồng hồ sinh học (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
- My biological clock wakes me up at 6 AM every day. (Đồng hồ sinh học của tôi đánh thức tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Biological rhythm: nhịp điệu sinh học (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các chu kỳ không phải 24 giờ).
- Diurnal rhythm: nhịp điệu hàng ngày (nhấn mạnh vào chu kỳ ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "circadian rhythm".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "circadian rhythm".)
The student's circadian rhythm makes him feel sleepy at the same time each evening.
Noun
- chu trình ngày và đêm (nhịp độ 24 giờ)