circadian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các quá trình sinh học xảy ra trong khoảng thời gian 24 giờ
    • ciradian clock
      đồng hồ sinh học chu kỳ 24 giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "circadian"

circadian
Our circadian rhythms help regulate our sleep-wake cycle.