circaea lutetiana

Học thuật
Thân thiện
circaea lutetiana

A small patch of Circaea lutetiana grows in the dappled shade of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân thảo, sống lâu năm, thuộc họ Báo xuân (Onagraceae): Circaea lutetiana tên khoa học của một loài cây mọc trong rừng, ưa bóng râm, thân cao, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt thường nở vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We identified several patches of Circaea lutetiana in the ancient woodland. (Chúng tôi đã xác định được vài cụm cây báo xuân Circaea lutetiana trong khu rừng già.)
    • The delicate white flowers of Circaea lutetiana are often hidden among the leaves. (Những bông hoa trắng mỏng manh của cây Circaea lutetiana thường ẩn mình giữa các tán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các hướng dẫn về thực vật học.
    • The genus Circaea is named after the enchantress Circe from Greek mythology. (Chi thực vật Circaea được đặt tên theo nữ phù thủy Circe từ thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchanter's-nightshade: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài .
  • Báo xuân: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Enchanter's nightshade (tên gọi phổ biến).
  • Broad-leaved enchanter's nightshade (tên gọi để phân biệt với các loài cùng chi).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên thông thường "enchanter's-nightshade" hoặc tên tiếng Việt "cây báo xuân" hơn tên khoa học đầy đủ.
circaea lutetiana

A small patch of Circaea lutetiana grows in the dappled shade of the forest.

Noun
  1. cây báo xuân thân cao, ưa bóng râm, hoa nở ẩn.

Từ đồng nghĩa